hawaiian islands
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều):
- Quần đảo Hawaii: Một nhóm đảo núi lửa và san hô nằm ở trung tâm Thái Bình Dương. Đây là một tiểu bang của Hoa Kỳ, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đa dạng, bãi biển đẹp và văn hóa bản địa Polynesia.
Ví dụ sử dụng
- (Quần đảo Hawaii là một điểm đến du lịch nổi tiếng nhờ những bãi biển tuyệt đẹp và các núi lửa đang hoạt động.)
- (Nhiều người mơ ước được đến thăm Quần đảo Hawaii để trải nghiệm văn hóa độc đáo và vẻ đẹp thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Hawaiian Islands" thường được dùng như một thuật ngữ địa lý chính thức, phân biệt với "Hawaii" (chỉ hòn đảo lớn nhất hoặc tiểu bang).
- The Hawaiian Islands consist of eight main islands, including Oahu, Maui, and the Big Island. (Quần đảo Hawaii bao gồm tám hòn đảo chính, trong đó có Oahu, Maui và Đảo Lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hawaii (danh từ riêng): Tên tiểu bang hoặc hòn đảo lớn nhất trong quần đảo.
- Hawaii is known for its volcanoes and rich history. (Hawaii nổi tiếng với các núi lửa và lịch sử phong phú.)
- Hawaiian (tính từ): Thuộc về Hawaii hoặc văn hóa Hawaii.
- Hawaiian music often features the ukulele. (Âm nhạc Hawaii thường có đàn ukulele.)
- Island (danh từ): Đảo (một phần của quần đảo).
- Each island in the Hawaiian Islands has its own unique character. (Mỗi hòn đảo trong Quần đảo Hawaii đều có nét đặc trưng riêng.)
Từ đồng nghĩa
- The archipelago of Hawaii: Quần đảo Hawaii (thuật ngữ địa lý chính xác hơn).
- The Sandwich Islands: Tên cũ do nhà thám hiểm James Cook đặt, nay ít dùng.
Các cụm từ liên quan
- "Main Hawaiian Islands": Các đảo chính của quần đảo (thường gồm 8 đảo lớn).
- The main Hawaiian Islands are home to over a million residents. (Các đảo chính của Hawaii là nơi sinh sống của hơn một triệu cư dân.)
- "Northwestern Hawaiian Islands": Các đảo phía tây bắc, chủ yếu là các đảo nhỏ và rạn san hô.
- The Northwestern Hawaiian Islands are protected as a marine sanctuary. (Các đảo phía tây bắc Hawaii được bảo vệ như một khu bảo tồn biển.)
Thành ngữ liên quan
- "The spirit of Aloha": Tinh thần hiếu khách và hòa hợp của người Hawaii, thường gắn liền với Quần đảo Hawaii.
- Visitors to the Hawaiian Islands often feel the spirit of Aloha. (Du khách đến Quần đảo Hawaii thường cảm nhận được tinh thần Aloha.)